Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "y tế" 1 hit

Vietnamese y tế
button1
English Nounsmedical
Example
Dịch vụ y tế ở đây rất tốt.
The medical service here is very good.

Search Results for Synonyms "y tế" 4hit

Vietnamese ký tên
button1
English Verbssign the name, signature
Example
Hãy ký tên vào đây
please sign here
Vietnamese bộ y tế
button1
English Nouns
Vietnamese bảo hiểm y tế
button1
English Nounsmedical insurance
Example
mua bảo hiểm y tế
get medical insurance
Vietnamese đội khách
English Nounsaway team
Example
Khó khăn lớn ập đến với đội khách khi Vương Văn Huy bị truất quyền thi đấu.
Great difficulty befell the away team when Vuong Van Huy was sent off.

Search Results for Phrases "y tế" 14hit

được nghỉ Tết 10 ngày
There will be a 10-day Tet holiday.
chơi quần vợt
play tennis
Hãy ký tên vào đây
please sign here
Tôi đánh răng bằng bàn chải đánh răng điện.
I brush my teeth with an electric toothbrush.
Ốc xoắn có vị giòn.
Whelk has a crunchy texture.
mua bảo hiểm y tế
get medical insurance
Anh ấy tham gia đội bóng bầu dục.
He joins the rugby team.
Tôi có bảo hiểm y tế.
I have health insurance.
Cô Lan là giáo viên của tôi.
Ms. Lan is my teacher.
Dịch vụ y tế ở đây rất tốt.
The medical service here is very good.
Trong sách có nhiều lời / thuật ngữ chuyên ngành.
The book has many technical terms.
Trận tứ kết giữa hai tay vợt mạnh diễn ra rất căng thẳng.
The quarter-final match between two strong players was very tense.
Ông này té ngã ngồi xuống mặt đường.
This man fell down and sat on the road surface.
Khó khăn lớn ập đến với đội khách khi Vương Văn Huy bị truất quyền thi đấu.
Great difficulty befell the away team when Vuong Van Huy was sent off.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z